Topathletin
Nghĩa tiếng Việt: nữ vận động viên hàng đầu
Phát âm (IPA): [ˈtɔpʔatˌleːtɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Topathletin
Số nhiều: die Topathletinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Topathletin | Topathletinnen |
| Akkusativ | Topathletin | Topathletinnen |
| Dativ | Topathletin | Topathletinnen |
| Genitiv | Topathletin | Topathletinnen |
Ví dụ
- „Nach Marlies Schild (nunmehr Raich) und Nicole Hosp hat eine weitere alpine ÖSV-Topathletin innerhalb eines Jahres ihre aktive Karriere beendet.“ — Sau Marlies Schild (nay là Raich) và Nicole Hosp, lại có thêm một nữ vận động viên trượt tuyết hàng đầu của ÖSV giải nghệ chỉ trong vòng một năm.
- „Ohne die Galionsfigur fehlt dem deutschen Frauen-Biathlon die Topathletin. Ohne Laura Dahlmeier war der DSV im Massenstart chancenlos.“ — Thiếu đi cánh chim đầu đàn, đội tuyển hai môn phối hợp nữ của Đức mất đi vận động viên chủ lực. Vắng Laura Dahlmeier, Liên đoàn Trượt tuyết Đức hoàn toàn không có cơ hội ở nội dung xuất phát đồng hàng.