Tonwahlverfahren
Nghĩa tiếng Việt: quy trình lựa chọn nhà mạng
Phát âm (IPA): [ˈtoːnvaːlfɛɐ̯faːʁən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Tonwahlverfahren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tonwahlverfahren | |
| Akkusativ | Tonwahlverfahren | |
| Dativ | Tonwahlverfahren | |
| Genitiv | Tonwahlverfahrens |
Ví dụ
- Das Tonwahlverfahren ermöglicht eine schnelle Menüauswahl am Telefon. — Phương thức quay số theo âm tần cho phép lựa chọn menu nhanh chóng trên điện thoại.
Nghĩa khác
- phương thức lựa chọn nhà mạng
- quy trình chọn nhà mạng
- quy trình lựa chọn nhà thầu
- phương thức lựa chọn nhà thầu
- thủ tục lựa chọn nhà thầu