Tongasprache
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Tonga
Phát âm (IPA): [ˈtɔŋɡaˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Tongasprache
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tongasprache | |
| Akkusativ | Tongasprache | |
| Dativ | Tongasprache | |
| Genitiv | Tongasprache |
Ví dụ
- Ich bin beschäftigt, eine Grammatik und ein Lehrbuch der Geometrie auszuarbeiten, aber ich finde es sehr schwierig, in der Tongasprache passende Ausdrücke für die Erklärungen zu finden. — Tôi đang bận biên soạn một cuốn ngữ pháp và một cuốn sách giáo khoa hình học, nhưng tôi thấy rất khó để tìm được các từ ngữ phù hợp trong tiếng Tonga cho các phần giải thích.
Nghĩa khác
- von den meisten Bewohnern Tongas gesprochene Sprache