Tonganisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Tonga
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Tonganisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Tonganisch | |
| Akkusativ | (das) Tonganisch | |
| Dativ | (dem) Tonganisch | |
| Genitiv | (des) Tonganisch |
Ví dụ
- Tonganisch: Das Alphabet kennt nur 12 Konsonanten. — Tiếng Tonga: Bảng chữ cái chỉ có 12 phụ âm.
- Sprachlich gesehen haben die beiden Inselgruppen Tonga und Saamoa jeweils ihre eigene Sprache mit nur wenigen dialektalen Unterschieden, nämlich Tonganisch bzw. Samoanisch. — Về mặt ngôn ngữ, hai quần đảo Tonga và Samoa đều có ngôn ngữ riêng với rất ít sự khác biệt về phương ngữ, cụ thể là tiếng Tonga và tiếng Samoa.
Nghĩa khác
- von den meisten Bewohnern Tongas gesprochene Sprache