Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tonganisch

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Tonga

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Tonganisch

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Tonganisch
Akkusativ(das) Tonganisch
Dativ(dem) Tonganisch
Genitiv(des) Tonganisch

Ví dụ

Nghĩa khác