Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

tongaisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc Tonga

Phát âm (IPA): [ˈtɔŋɡaɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativtongaischertongaische
Akkusativtongaischentongaische
Dativtongaischemtongaischen
Genitivtongaischentongaischer

Ví dụ

Nghĩa khác