Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tongaer

Nghĩa tiếng Việt: người Tonga

Phát âm (IPA): [ˈtɔŋɡaːɐ]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Tongaer

Số nhiều: die Tongaer

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTongaerTongaer
AkkusativTongaerTongaer
DativTongaerTongaern
GenitivTongaersTongaer

Ví dụ

Nghĩa khác