Tonbank
Nghĩa tiếng Việt: quầy bán hàng
Phát âm (IPA): [ˈtoːnˌbaŋk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Tonbank
Số nhiều: die Tonbänke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tonbank | Tonbänke |
| Akkusativ | Tonbank | Tonbänke |
| Dativ | Tonbank | Tonbänken |
| Genitiv | Tonbank | Tonbänke |
Ví dụ
- Der sitzt unter de Tonbank un spielt mit's Hack. - (Bruchstück eines Klein-Erna-Witzes) — Nó ngồi dưới quầy bar và nghịch cái rìu. - (Một đoạn trong truyện cười Klein-Erna)
- Wir hoffen, du kommst mit, sagte er leise, lauschte den Gang hinab, packte mich an der Brust, zog mich über die behelfsmäßige Tonbank zu sich heran. — Chúng tôi hy vọng anh sẽ đi cùng, anh ta khẽ nói, lắng nghe dọc hành lang, tóm lấy áo tôi rồi kéo tôi qua quầy bar tạm bợ về phía mình.
- Kalübbe geht durch den Mittelgang der Gaststube zur Tonbank hin. — Kalübbe đi qua lối đi giữa của quán ăn về phía quầy tính tiền.
Nghĩa khác
- Ladentisch