Tok Pisin
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Tok Pisin
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Tok Pisin
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Tok Pisin | |
| Akkusativ | (das) Tok Pisin | |
| Dativ | (dem) Tok Pisin | |
| Genitiv | des Tok Pisin |
Ví dụ
- Über 3 Millionen Menschen sprechen Tok Pisin als Zweitsprache. — Hơn 3 triệu người nói tiếng Tok Pisin như một ngôn ngữ thứ hai.
- So wie andere Pidgin-Sprachen hat auch Tok Pisin eine sehr einfache Grammatik. — Tương tự các ngôn ngữ bồi khác, Tok Pisin cũng có ngữ pháp rất đơn giản.
- Die Linguistin Suzanne Romaine im Interview: „Als ich in den 1980er-Jahren zum ersten Mal nach Papua-Neuguinea reiste, wollte ich Tok Pisin, die dort gesprochene Pidgin-Sprache, untersuchen und herausfinden, wie weit sie verbreitet war.“ — Nhà ngôn ngữ học Suzanne Romaine trong một cuộc phỏng vấn: „Khi lần đầu đến Papua New Guinea vào những năm 1980, tôi muốn nghiên cứu về Tok Pisin, ngôn ngữ bồi được nói ở đó, và tìm hiểu xem nó phổ biến đến mức nào.“
Nghĩa khác
- wichtigste Verkehrssprache Papua-Neuguineas