tölten
Nghĩa tiếng Việt: đi nước kiệu tölt
Phát âm (IPA): [ˈtœltn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: tölten · er/sie/es töltet · töltete · haben getöltet
Präsens (hiện tại)
| ich | tölte |
| du | töltest |
| er/sie/es | töltet |
| wir | tölten |
| ihr | töltet |
| sie/Sie | tölten |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | töltete |
| du | töltetest |
| er/sie/es | töltete |
| wir | tölteten |
| ihr | töltetet |
| sie/Sie | tölteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe getöltet |
| du | hast getöltet |
| er/sie/es | hat getöltet |
| wir | haben getöltet |
| ihr | habt getöltet |
| sie/Sie | haben getöltet |
Ví dụ
- Das Pferd hat getöltet. — Con ngựa đã đi nước kiệu tölt.
- Sie ist noch nie getöltet. — Cô ấy chưa từng cưỡi ngựa nước kiệu tölt.
- Er ist über die Bahn getöltet. — Anh ấy đã cưỡi ngựa đi nước kiệu tölt qua đường đua.
Nghĩa khác
- sich in der Gangart Tölt fortbewegen, den Tölt benutzen
- eine bestimmte Strecke in der Gangart Tölt zurücklegen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er tölten → Đúng: er töltet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)