Todfeinds
Nghĩa tiếng Việt: kẻ thù truyền kiếp
Phát âm (IPA): [ˈtoːtˌfaɪ̯nt͡s]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er erkannte die Stimme seines Todfeinds sofort am Telefon. — Anh ấy nhận ra ngay giọng nói của kẻ thù không đội trời chung qua điện thoại.
Nghĩa khác
- kẻ thù không đội trời chung
- đại kình địch
- căm ghét
- ghét cay ghét đắng
- thù địch truyền kiếp