tobsüchtig
Nghĩa tiếng Việt: cuồng loạn
Phát âm (IPA): [ˈtoːpˌzʏçtɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | tobsüchtiger | tobsüchtige |
| Akkusativ | tobsüchtigen | tobsüchtige |
| Dativ | tobsüchtigem | tobsüchtigen |
| Genitiv | tobsüchtigen | tobsüchtiger |
Ví dụ
- Mein Vater war ein sehr tobsüchtiger Mensch. — Cha tôi là một người rất hay nổi cơn thịnh nộ.
Nghĩa khác
- zur Tobsucht neigend