Tmesis
Nghĩa tiếng Việt: phép chen từ
Phát âm (IPA): [ˈtmeːzɪs]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Tmesis
Số nhiều: die Tmesen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tmesis | Tmesen |
| Akkusativ | Tmesis | Tmesen |
| Dativ | Tmesis | Tmesen |
| Genitiv | Tmesis | Tmesen |
Ví dụ
- Die Tmesis tritt vorrangig bei Verbalkonstruktionen auf und wird oftmals - zumal in der Umgangssprache - nicht als ungewöhnlich empfunden, so etwa bei »Wo gehst du hin?« ‚Wohin gehst du?‘ oder »Da habe ich keine Lust zu« ‚Dazu habe ich keine Lust‘. — Tmesis chủ yếu xuất hiện trong các cấu trúc động từ và thường - nhất là trong khẩu ngữ - không bị cảm thấy là bất thường, chẳng hạn như ở “Wo gehst du hin?” ‘Bạn đi đâu?’ hoặc “Da habe ich keine Lust zu” ‘Tôi không có hứng thú với việc đó’.
- Bei Partikelverben wie „ankommen“ oder „zuordnen“ tritt die Tmesis im Deutschen bei Zweitstellung des Verbstamms regelhaft auf: „kommt … an“, „ordnet … zu“. — Với các động từ có tiểu từ như “ankommen” hay “zuordnen”, tmesis trong tiếng Đức xuất hiện theo quy tắc khi gốc động từ đứng ở vị trí thứ hai: “kommt … an”, “ordnet … zu”.
Nghĩa khác
- rhetorische Figur der Trennung zusammengehöriger Teile eines Wortes durch Einschub anderer Wörter