Titoismus
Nghĩa tiếng Việt: chủ nghĩa Tito
Phát âm (IPA): [titoˈɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Titoismus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Titoismus | |
| Akkusativ | Titoismus | |
| Dativ | Titoismus | |
| Genitiv | Titoismus |
Ví dụ
- Der Titoismus bewegt sich zwischen Kapitalismus und Sozialismus. — Chủ nghĩa Tito nằm giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa khác
- Form des Sozialismus in Jugoslawien 1945–80