Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Titoismus

Nghĩa tiếng Việt: chủ nghĩa Tito

Phát âm (IPA): [titoˈɪsmʊs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Titoismus

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTitoismus
AkkusativTitoismus
DativTitoismus
GenitivTitoismus

Ví dụ

Nghĩa khác