Titanwurz
Nghĩa tiếng Việt: hoa xác thối khổng lồ
Phát âm (IPA): [tiˈtaːnˌvʊʁt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Titanwurz
Số nhiều: die Titanwurze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Titanwurz | Titanwurze |
| Akkusativ | Titanwurz | Titanwurze |
| Dativ | Titanwurz | Titanwurzen |
| Genitiv | Titanwurz | Titanwurze |
Ví dụ
- Die Titanwurz bildet die größte Blume der Erde. — Cây Titanwurz tạo ra bông hoa lớn nhất Trái Đất.
Nghĩa khác
- Pflanze aus Südostasien, größte Blume der Welt