titanischer
Nghĩa tiếng Việt: khổng lồ
Phát âm (IPA): [tiˈtaːnɪʃɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Bau des Tunnels verlangte titanischer Anstrengungen von allen. — Việc xây dựng đường hầm đòi hỏi những nỗ lực khổng lồ từ tất cả mọi người.
Nghĩa khác
- vĩ đại
- to lớn
- siêu phàm
- người khổng lồ
- titan