Tischgast
Nghĩa tiếng Việt: khách cùng bàn
Phát âm (IPA): [ˈtɪʃˌɡast]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tischgast
Số nhiều: die Tischgäste
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tischgast | Tischgäste |
| Akkusativ | Tischgast | Tischgäste |
| Dativ | Tischgästen | |
| Genitiv | Tischgäste |
Ví dụ
- „Die Tischgäste können die Sammlung in Vitrinen bewundern.“ — „Các vị khách cùng bàn có thể chiêm ngưỡng bộ sưu tập trong tủ kính.“
- „Beim Mittagessen sprachen mich alle Tischgäste an, und mir schien, als hätte ich mich bei meinen Antworten recht gut gehalten.“ — „Trong bữa trưa, tất cả các vị khách cùng bàn đều bắt chuyện với tôi, và dường như tôi đã ứng đáp khá tốt.“
- „Nach einigen Sekunden des Zögerns sahen die Tischgäste einander verstohlen an und beugten dann mit einer Miene gemeinsamen Schuldbewußtseins die Köpfe.“ — „Sau vài giây ngập ngừng, các vị khách cùng bàn lén nhìn nhau rồi cúi đầu với vẻ mặt như cùng có tội.“