Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tischgast

Nghĩa tiếng Việt: khách cùng bàn

Phát âm (IPA): [ˈtɪʃˌɡast]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Tischgast

Số nhiều: die Tischgäste

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTischgastTischgäste
AkkusativTischgastTischgäste
DativTischgästen
GenitivTischgäste

Ví dụ