tingieren
Nghĩa tiếng Việt: nhuộm màu
Phát âm (IPA): [tɪŋˈɡiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: tingieren · er/sie/es tingiert · tingierte · haben tingiert
Präsens (hiện tại)
| ich | tingiere |
| du | tingierst |
| er/sie/es | tingiert |
| wir | tingieren |
| ihr | tingiert |
| sie/Sie | tingieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tingierte |
| du | tingiertest |
| er/sie/es | tingierte |
| wir | tingierten |
| ihr | tingiertet |
| sie/Sie | tingierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe tingiert |
| du | hast tingiert |
| er/sie/es | hat tingiert |
| wir | haben tingiert |
| ihr | habt tingiert |
| sie/Sie | haben tingiert |
Ví dụ
- Viele Stoffe werden im Tauchbecken tingiert. — Nhiều loại vải được nhuộm trong bể ngâm.
- Er wurde schwarz in einen Schild mit der goldenen kaiserlichen Farbe gestellt; im 14. Jahrhundert bürgerte sich der Brauch ein, Fänge und Schnabel rot zu tingieren. — Nó được đặt màu đen trong một tấm khiên mang màu vàng hoàng gia; đến thế kỷ 14, người ta phổ biến tập tục nhuộm đỏ móng vuốt và mỏ.
Nghĩa khác
- Stoffe färben (und meist in eine Flüssigkeit eintauchen)
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er tingieren → Đúng: er tingiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)