timide
Nghĩa tiếng Việt: nhút nhát, rụt rè
Phát âm (IPA): [ˌtiˈmiːdə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Junge gab eine timide Antwort auf die Frage. — Cậu bé rụt rè đưa ra câu trả lời cho câu hỏi.
Nghĩa khác
- ängstlich
Nghĩa tiếng Việt: nhút nhát, rụt rè
Phát âm (IPA): [ˌtiˈmiːdə]
tính từ · trình độ C1