Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tigon

Nghĩa tiếng Việt: cọp lai sư tử

Phát âm (IPA): [ˈtiːɡɔn]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Tigon

Số nhiều: die Tigon

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTigonTigon
AkkusativTigonTigon
DativTigonTigon
GenitivTigonsTigon

Ví dụ

Nghĩa khác