Tifoso
Nghĩa tiếng Việt: cổ động viên; người hâm mộ cuồng nhiệt
Phát âm (IPA): [tiˈfoːzo]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tifoso
Số nhiều: die Tifosi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tifoso | Tifosi |
| Akkusativ | Tifoso | Tifosi |
| Dativ | Tifoso | Tifosi |
| Genitiv | Tifoso | Tifosi |
Ví dụ
- „Im Umgang mit Fremden zelebrieren sie eine dermaßen aufreizende Distanz, dass sich dagegen die sprichwörtliche norddeutsche Reserviertheit wie der Freudentaumel italienischer Tifosi ausnimmt.“. — „Khi tiếp xúc với người lạ, họ giữ khoảng cách đầy khiêu khích đến mức vẻ dè dặt khét tiếng của người Bắc Đức so với đó vẫn chẳng khác nào sự phấn khích tột độ của các cổ động viên Ý.“