Tierzahn
Nghĩa tiếng Việt: răng động vật
Phát âm (IPA): [ˈtiːɐ̯ˌt͡saːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tierzahn
Số nhiều: die Tierzähne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tierzahn | Tierzähne |
| Akkusativ | Tierzahn | Tierzähne |
| Dativ | Tierzahn | Tierzähnen |
| Genitiv | Tierzahns | Tierzähne |
Ví dụ
- „Probeanrufe bei zwei Tierpräparatoren hatten ergeben, dass alle ausgestopften Tiere Plastikzähne trugen; echte Tierzähne gab es nicht in Zahnprothesen, nur in den Mäulern lebender Viecher.“ — Các cuộc gọi thử tới hai thợ nhồi xác động vật cho thấy tất cả thú nhồi bông đều dùng răng nhựa; răng động vật thật không dùng cho hàm giả, mà chỉ có trong miệng thú sống.