Tierversuchsverbot
Nghĩa tiếng Việt: cấm thử nghiệm trên động vật
Nghe phát âm Tierversuchsverbot
danh từ · trình độ C1
Giống: das Tierversuchsverbot
Số nhiều: die tierversuchsverbote
Ví dụ
- Tierschützer kämpfen seit vielen Jahren für ein striktes Tierversuchsverbot. — Các nhà bảo vệ động vật đã đấu tranh nhiều năm cho lệnh cấm thử nghiệm trên động vật nghiêm ngặt.
Nghĩa khác
- nghiêm cấm thử nghiệm động vật
- lệnh cấm thử nghiệm động vật
- cấm thử nghiệm động vật
- lệnh cấm thử nghiệm trên động vật
- cấm thí nghiệm trên động vật