Tierversuchskommission
Nghĩa tiếng Việt: Ủy ban xét duyệt thí nghiệm động vật
Nghe phát âm Tierversuchskommission
danh từ · trình độ C1
Giống: die Tierversuchskommission
Số nhiều: die tierversuchskommissionen
Ví dụ
- Die Tierversuchskommission prüft jeden neuen Forschungsantrag sehr gründlich. — Hội đồng thí nghiệm trên động vật kiểm tra rất kỹ lưỡng mọi đơn xin nghiên cứu mới.
Nghĩa khác
- Hội đồng thẩm định thí nghiệm trên động vật
- Ban giám sát thí nghiệm động vật
- ủy ban thử nghiệm động vật
- hội đồng thử nghiệm động vật
- ban xét duyệt thử nghiệm động vật