Tierschutzinitiative
Nghĩa tiếng Việt: sáng kiến bảo vệ động vật
Nghe phát âm Tierschutzinitiative
danh từ · trình độ C1
Giống: die Tierschutzinitiative
Số nhiều: die tierschutzinitiativen
Ví dụ
- Die lokale Tierschutzinitiative rettete viele herrenlose Hunde. — Sáng kiến bảo vệ động vật địa phương đã cứu nhiều chú chó vô chủ.
Nghĩa khác
- chiến dịch bảo vệ động vật
- phong trào bảo vệ động vật
- chương trình bảo vệ động vật
- dự án bảo vệ động vật
- hoạt động bảo vệ động vật