tierökologisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc sinh thái học động vật
Phát âm (IPA): [ˈtiːɐ̯ʔøkoˌloːɡɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | tierökologischer | tierökologische |
| Akkusativ | tierökologischen | tierökologische |
| Dativ | tierökologischem | tierökologischen |
| Genitiv | tierökologischen | tierökologischer |
Ví dụ
- „Diese Studie war nach der von Huib Kluijver erst die zweite tierökologische Freilandstudie, die in den Niederlanden akzeptiert worden war.“ — Sau nghiên cứu của Huib Kluijver, đây mới là nghiên cứu thực địa sinh thái học động vật thứ hai được chấp nhận tại Hà Lan.