Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tierkäfig

Nghĩa tiếng Việt: chuồng thú; lồng thú

Phát âm (IPA): [ˈtiːɐ̯ˌkɛːfɪç]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Tierkäfig

Số nhiều: die Tierkäfige

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTierkäfigTierkäfige
AkkusativTierkäfigTierkäfige
DativTierkäfigTierkäfigen
GenitivTierkäfigsTierkäfige

Ví dụ