Tierkäfig
Nghĩa tiếng Việt: chuồng thú; lồng thú
Phát âm (IPA): [ˈtiːɐ̯ˌkɛːfɪç]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tierkäfig
Số nhiều: die Tierkäfige
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tierkäfig | Tierkäfige |
| Akkusativ | Tierkäfig | Tierkäfige |
| Dativ | Tierkäfig | Tierkäfigen |
| Genitiv | Tierkäfigs | Tierkäfige |
Ví dụ
- „Draußen war alles still, und sie sah, dass nun auch die letzten Tierkäfige leer standen.“ — Bên ngoài mọi thứ đều tĩnh lặng, và cô thấy những chiếc chuồng thú cuối cùng giờ cũng đã trống không.