Tierdichtung
Nghĩa tiếng Việt: văn học về động vật
Phát âm (IPA): [ˈtiːɐ̯ˌdɪçtʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Tierdichtung
Số nhiều: die Tierdichtungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tierdichtung | Tierdichtungen |
| Akkusativ | Tierdichtung | Tierdichtungen |
| Dativ | Tierdichtung | Tierdichtungen |
| Genitiv | Tierdichtung | Tierdichtungen |
Ví dụ
- Schon die Antike und der alte Orient kannten in vielfältiger Weise Tierdichtungen. — Ngay từ thời cổ đại và phương Đông cổ đại đã có nhiều hình thức thơ văn về loài vật.
Nghĩa khác
- văn học dã thú
- văn học loài vật
- truyện loài vật
- thơ loài vật
- động vật học