tiefstapeln
Nghĩa tiếng Việt: khiêm tốn giả vờ; nói giảm khả năng
Phát âm (IPA): [ˈtiːfˌʃtaːpl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: tiefstapeln · er/sie/es stapelt tief · stapelte tief · haben tiefgestapelt
Präsens (hiện tại)
| ich | staple tief |
| du | stapelst tief |
| er/sie/es | stapelt tief |
| wir | stapeln tief |
| ihr | stapelt tief |
| sie/Sie | stapeln tief |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stapelte tief |
| du | stapeltest tief |
| er/sie/es | stapelte tief |
| wir | stapelten tief |
| ihr | stapeltet tief |
| sie/Sie | stapelten tief |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe tiefgestapelt |
| du | hast tiefgestapelt |
| er/sie/es | hat tiefgestapelt |
| wir | haben tiefgestapelt |
| ihr | habt tiefgestapelt |
| sie/Sie | haben tiefgestapelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Also bei den Fremdsprachen lieber tiefstapeln und dann im Interview beeindrucken, als dass dein »fließendes Italienisch« gerade mal ausreicht, eine Pizza zu bestellen.“ — Vì vậy, về ngoại ngữ thà cứ khiêm tốn rồi sau đó gây ấn tượng trong buổi phỏng vấn, còn hơn là »tiếng Ý trôi chảy« của bạn chỉ vừa đủ để gọi một chiếc pizza.
- „Ob Engels bewußt tiefgestapelt hat, wenn er sich als die ‚zweite Geige‘ bezeichnete, oder ob er das wirklich so empfunden hat, das hat mich nie interessiert.“ — „Việc Engels đã cố ý khiêm tốn khi tự nhận mình là ‚kẻ chơi vĩ cầm phụ‘, hay ông ấy thực sự cảm thấy như vậy, tôi chưa bao giờ bận tâm.“
- „Es clasht nicht, wir haben in dieser Koalition Dinge, die zurechtgerüttelt werden müssen. Das ist völlig normal“, stapelt der Kanzler die Konflikte tief. — „Không có xung đột gay gắt, chúng tôi có những việc trong liên minh cần phải dàn xếp lại. Điều đó hoàn toàn bình thường“, Thủ tướng nói giảm nói tránh về các bất đồng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er tiefstapelt → Đúng: er stapelt tief (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)