tiefgestapelt
Nghĩa tiếng Việt: khiêm tốn giả tạo
Phát âm (IPA): [ˈtiːfɡəˌʃtaːpl̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie hat tiefgestapelt, als sie meinte, sie könne kaum kochen. — Cô ấy đã nói khiêm tốn quá khi bảo rằng mình hầu như không biết nấu ăn.
Nghĩa khác
- giả vờ khiêm tốn
- tự hạ thấp mình
- hạ thấp mình giả tạo
- khiêm tốn
- khiêm nhường