Tiefenkasus
Nghĩa tiếng Việt: cách sâu (ngôn ngữ học)
Phát âm (IPA): [ˈtiːfn̩ˌkaːzʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tiefenkasus
Số nhiều: die Tiefenkasus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tiefenkasus | Tiefenkasus |
| Akkusativ | Tiefenkasus | Tiefenkasus |
| Dativ | Tiefenkasus | Tiefenkasus |
| Genitiv | Tiefenkasus | Tiefenkasus |
Ví dụ
- Man muss die Tiefenkasus als semantisch bestimmte Rollen der Satzglieder von den (Oberflächen-)Kasus unterscheiden, die man an der Flexion der Wortgruppen erkennt. — Người ta phải phân biệt các cách sâu, vốn là các vai trò được xác định về mặt ngữ nghĩa của các thành phần câu, với các cách (bề mặt), vốn được nhận biết qua biến cách của các nhóm từ.
- In den Sätzen „Peter hackt Holz“ und „Holz wird von Peter gehackt“ sind die (Oberflächen-)Kasus von „Peter“ verschieden: Nominativ und Dativ. Die Tiefenkasus sind aber gleich: In beiden Fällen Agens. Entsprechendes gilt für „Holz“: Es steht in den (Oberflächen-)Kasus Akkusativ und Nominativ; der Tiefenkasus ist aber gleich: Objektiv (= das betroffene Objekt). — Trong các câu “Peter đốn củi” và “Củi được Peter đốn”, các cách (bề mặt) của “Peter” là khác nhau: Chủ cách và Dữ cách. Nhưng cách sâu thì như nhau: Trong cả hai trường hợp đều là Tác nhân. Điều tương tự cũng áp dụng cho “củi”: Nó đứng ở các cách (bề mặt) Đối cách và Chủ cách; nhưng cách sâu lại như nhau: Tân ngữ (= đối tượng bị tác động).
- Es gibt unterschiedliche Listen und Bezeichnungen der Tiefenkasus. — Có các danh sách và tên gọi khác nhau về cách sâu.
Nghĩa khác
- semantisch definierte Rolle eines Satzgliedes in der Kasusgrammatik