tiefbewegt
Nghĩa tiếng Việt: xúc động sâu sắc
Phát âm (IPA): [ˈtiːfbəˌveːkt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | tiefbewegter | tiefbewegte |
| Akkusativ | tiefbewegten | tiefbewegte |
| Dativ | tiefbewegtem | tiefbewegten |
| Genitiv | tiefbewegten | tiefbewegter |
Ví dụ
- Nachdem ich die Bilder der Ölpest gesehen hatte, war ich tiefbewegt. — Sau khi xem những hình ảnh về thảm họa tràn dầu, tôi đã vô cùng xúc động.
Nghĩa khác
- von starken Gefühlen ergriffen; sehr gerührt; sehr bewegt