Tickdisplay-funktion
Nghĩa tiếng Việt: chức năng hiển thị dấu tích
Nghe phát âm Tickdisplay-funktion
danh từ · trình độ C1
Giống: die Tickdisplay-funktion
Số nhiều: die tickdisplay-funktionen
Ví dụ
- Die neue Software bietet eine nützliche Tickdisplay-funktion für Börsendaten. — Phần mềm mới cung cấp chức năng hiển thị biến động giá hữu ích cho dữ liệu chứng khoán.
Nghĩa khác
- tính năng hiển thị dấu tích
- chức năng đánh dấu
- tính năng đánh dấu
- chức năng hiển thị dấu tick
- chức năng hiển thị dấu kiểm