Tibiakopf
Nghĩa tiếng Việt: đầu xương chày
Phát âm (IPA): [ˈtiːbi̯aˌkɔp͡f]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tibiakopf
Số nhiều: die Tibiaköpfe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tibiakopf | Tibiaköpfe |
| Akkusativ | Tibiakopf | Tibiaköpfe |
| Dativ | Tibiakopf | Tibiaköpfen |
| Genitiv | Tibiakopfs | Tibiaköpfe |
Ví dụ
- Um eine exakte Paßform des Implantats am Tibiakopf zu erzielen, wurde je eine Platte für die mediale und laterale Anlage hergestellt. — Để đạt được độ khít chính xác của mảnh ghép cấy ghép ở mâm chày, mỗi nẹp đã được chế tạo riêng cho vị trí áp phía trong và phía ngoài.
Nghĩa khác
- am kräftigsten ausgebildetes oberes Ende des Schienbeines