Thuribulum
Nghĩa tiếng Việt: lư hương
Phát âm (IPA): [tuˈʁiːbulʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Thuribulum
Số nhiều: die Thuribula
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Thuribulum | Thuribula |
| Akkusativ | Thuribulum | Thuribula |
| Dativ | Thuribulum | Thuribula |
| Genitiv | Thuribulums | Thuribula |
Ví dụ
- Der abgebildete Engel hält ein rauchendes Thuribulum. — Thiên thần trong hình đang cầm một bình hương nghi ngút khói.
Nghĩa khác
- das schwenkbare Rauchfass zur Verbrennung des Weihrauchs in der Liturgie der katholischen Kirche