Threnodie
Nghĩa tiếng Việt: khúc bi ca
Phát âm (IPA): [tʁenoˈdiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Threnodie
Số nhiều: die Threnodien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Threnodie | Threnodien |
| Akkusativ | Threnodie | Threnodien |
| Dativ | Threnodie | Threnodien |
| Genitiv | Threnodie | Threnodien |
Ví dụ
- Hier kann man weder mitsingen noch mitsummen; es handelt sich um eine symphonische Threnodie ohne Worte - eine rituelle Totenklage. — Ở đây người ta không thể hát theo cũng không thể ngân nga theo; đó là một khúc ai điếu giao hưởng không lời - một lời than khóc nghi lễ dành cho người chết.
Nghĩa khác
- Lied der Klage/Trauer