Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

thorakal

Nghĩa tiếng Việt: thuộc lồng ngực

Phát âm (IPA): [toʁaˈkaːl]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativthorakalerthorakale
Akkusativthorakalenthorakale
Dativthorakalemthorakalen
Genitivthorakalenthorakaler

Ví dụ

Nghĩa khác