Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

thetisch

Nghĩa tiếng Việt: có tính định đề

Phát âm (IPA): [ˈteːtɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativthetischerthetische
Akkusativthetischenthetische
Dativthetischemthetischen
Genitivthetischenthetischer

Ví dụ

Nghĩa khác