thesenhafte
Nghĩa tiếng Việt: mạnh mẽ
Phát âm (IPA): [ˈteːzn̩haftə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Seine thesenhafte Darstellung des Problems regte eine lebhafte Diskussion an. — Cách trình bày mang tính luận điểm của anh ấy về vấn đề đã kích thích một cuộc thảo luận sôi nổi.
Nghĩa khác
- mạnh
- thâm nhập
- quyết liệt
- kiên quyết
- dũng cảm