thesenartig
Nghĩa tiếng Việt: mang tính luận đề
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er fasste seine Argumente thesenartig auf einer einzigen Seite zusammen. — Anh ấy đã tóm tắt các lập luận của mình dưới dạng luận điểm ngắn gọn trên một trang duy nhất.
Nghĩa khác
- như luận đề
- giống luận đề
- giống như luận đề
- có tính chất luận đề
- thesis-like