thermophil
Nghĩa tiếng Việt: ưa nhiệt
Phát âm (IPA): [ˌtɛʁmoˈfiːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | thermophiler | thermophile |
| Akkusativ | thermophilen | thermophile |
| Dativ | thermophilem | thermophilen |
| Genitiv | thermophilen | thermophiler |
Ví dụ
- Entscheidend für die Entwicklung von thermophilen Bakterien ist dabei die Frage, wie lange die Erde eine Temperatur zwischen 80 und 115 Grad halten konnte, wir rasch sie sich also abkühlte. — Yếu tố quyết định sự phát triển của vi khuẩn ưa nhiệt là câu hỏi Trái Đất có thể duy trì nhiệt độ từ 80 đến 115 độ C trong bao lâu, tức là tốc độ nguội đi của nó nhanh như thế nào.
- Dr. Harald Huber, Experte für thermophile Kleinstlebewesen an der Universität Regensburg, hält dies für denkbar: „Wir frieren thermophile Mikroorganismen für unsere Kultursammlung sogar bei minus 160 Grad Celsius ein. Die Zellen fallen dann in eine Dauerstarre. Aber wenn wir sie nach zehn Jahren auftauen, werden sie wieder quicklebendig.“ — Tiến sĩ Harald Huber, chuyên gia về vi sinh vật ưa nhiệt tại Đại học Regensburg, cho rằng điều này hoàn toàn khả thi: "Chúng tôi thậm chí còn đông lạnh các vi sinh vật ưa nhiệt cho bộ sưu tập giống của mình ở âm 160 độ C. Khi đó các tế bào rơi vào trạng thái ngủ đông vĩnh viễn. Nhưng khi rã đông sau mười năm, chúng lại sống động như thường."
Nghĩa khác
- ưa nóng
- thích nhiệt
- hiếu nhiệt
- sinh vật ưa nhiệt
- vi khuẩn ưa nhiệt