Theosophin
Nghĩa tiếng Việt: nữ học giả thông thiên học
Phát âm (IPA): [teoˈzoːfɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Theosophin
Số nhiều: die Theosophinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Theosophin | Theosophinnen |
| Akkusativ | Theosophin | Theosophinnen |
| Dativ | Theosophin | Theosophinnen |
| Genitiv | Theosophin | Theosophinnen |
Ví dụ
- Als Theosophin beschäftigte sie sich intensiv mit spirituellen Lehren. — Là một nữ thông thiên học, cô ấy nghiên cứu sâu sắc về các giáo lý tâm linh.