Themavokal
Nghĩa tiếng Việt: nguyên âm chủ đề
Phát âm (IPA): [ˈteːmavoˌkaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Themavokal
Số nhiều: die Themavokale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Themavokal | Themavokale |
| Akkusativ | Themavokal | Themavokale |
| Dativ | Themavokal | Themavokalen |
| Genitiv | Themavokals | Themavokale |
Ví dụ
- Ein Themavokal ist ein vokalisches Element, das an Verbwurzeln antritt und so den Wortstamm bildet. In dem indogermanischen Wort "bher-e-ti" (er trägt) ist "-e-" als Themavokal an die Wurzel gehängt; die Flexionsendung wird erst an den durch Themavokal erweiterten Stamm angehängt. — Nguyên âm chủ đề là một yếu tố nguyên âm gắn vào gốc động từ để tạo thành thân từ. Trong từ Ấn-Âu "bher-e-ti" (anh ấy mang), "-e-" là nguyên âm chủ đề được ghép vào gốc; đuôi biến cách chỉ được gắn vào thân từ sau khi đã mở rộng bằng nguyên âm chủ đề.
- Bei Substantiven sind die Themavokale bestimmend für die Klassifizierung eines Wortes als zur "a-Deklination", "i-Deklination" usw. gehörig. — Ở danh từ, các nguyên âm chủ đề mang tính quyết định để phân loại một từ thuộc về "biến cách a", "biến cách i", v.v.
- Besonders häufig und besonders wichtig ist (beim Nomen und beim Verbum) eine Bildungsweise, bei der ablautendes ‚e/o‘ vor der Endung steht, der sogenannte Themavokal. — Đặc biệt phổ biến và đặc biệt quan trọng (ở danh từ và động từ) là cách cấu tạo trong đó biến âm 'e/o' đứng trước đuôi từ, được gọi là nguyên âm chủ đề.
Nghĩa khác
- Bindevokal: Vokal, mit dem die Wortwurzel von Adjektiven, Substantiven und Verben zum Wortstamm erweitert wird