Theaterkostüm
Nghĩa tiếng Việt: trang phục sân khấu; phục trang kịch
Phát âm (IPA): [teˈaːtɐkɔsˌtyːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Theaterkostüm
Số nhiều: die Theaterkostüme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Theaterkostüm | Theaterkostüme |
| Akkusativ | Theaterkostüm | Theaterkostüme |
| Dativ | Theaterkostüm | Theaterkostümen |
| Genitiv | Theaterkostüme |
Ví dụ
- „Theaterkostüme mochte er, darin spielte man das Leben; und sie standen für die Vielfalt des Lebens.“ — “Anh ấy thích trang phục sân khấu, trong đó người ta diễn lại cuộc đời; và chúng tượng trưng cho sự đa dạng của cuộc sống.”