Textwüsten
Nghĩa tiếng Việt: sa mạc chữ
Phát âm (IPA): [ˈtɛkstˌvyːstn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Textwüsten
Ví dụ
- Lange Textwüsten auf Websites wirken auf Leser oft sehr abschreckend. — Những đoạn văn bản dài đặc trên trang web thường gây ngán ngẩm cho người đọc.
Nghĩa khác
- biển chữ
- khu rừng chữ
- khối chữ
- bức tường chữ
- sa mạc văn bản