Textsegment
Nghĩa tiếng Việt: phân đoạn văn bản; đoạn văn
Phát âm (IPA): [ˈtɛkstzɛˌɡmɛnt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Textsegment
Số nhiều: die Textsegmente
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Textsegment | Textsegmente |
| Akkusativ | Textsegment | Textsegmente |
| Dativ | Textsegmenten | |
| Genitiv | Textsegmente |
Ví dụ
- „Die 315 Textsegmente stellen kein Vademecum des Drogenkonsums dar, vielmehr nutzt Jünger unentwegt das Thema zu Einschüben und Exkursen literarischer und biographischer, kulturkritischer und philosophischer Art.“ — “315 đoạn văn bản không phải là một cuốn cẩm nang sử dụng ma túy, mà đúng hơn là Jünger liên tục mượn chủ đề này để lồng ghép các đoạn bình luận và mở rộng mang tính văn học, tiểu sử, phê phán văn hóa và triết học.”