Textklassifikation
Nghĩa tiếng Việt: phân loại văn bản
Phát âm (IPA): [ˈtɛkstklasifikaˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Textklassifikation
Số nhiều: die Textklassifikationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Textklassifikation | Textklassifikationen |
| Akkusativ | Textklassifikation | Textklassifikationen |
| Dativ | Textklassifikation | Textklassifikationen |
| Genitiv | Textklassifikation | Textklassifikationen |
Ví dụ
- Die Vielzahl der Vorschläge zur Textklassifikation, die darin begründet ist, daß prinzipiell jede beliebige Texteigenschaft als Klassifikationskriterium verwendet werden kann (…), macht es notwendig, einige wenige Arbeiten auszuwählen. — Số lượng lớn các đề xuất về phân loại văn bản, vốn xuất phát từ thực tế là về nguyên tắc bất kỳ đặc điểm nào của văn bản cũng có thể được dùng làm tiêu chí phân loại (…), khiến cho cần phải lựa chọn ra một vài công trình tiêu biểu.
- Die alltagssprachliche Textklassifikation ist - wie Dimter ausführt - nicht nur sehr umfassend, sondern auch ziemlich vielschichtig;… — Việc phân loại văn bản trong ngôn ngữ đời thường - như Dimter trình bày - không chỉ rất bao quát mà còn khá nhiều tầng bậc;…
- Textklassifikationen können als Orientierungsrahmen kommunikativen Handelns flexibel eingesetzt werden. — Các phân loại văn bản có thể được sử dụng linh hoạt như một khuôn khổ định hướng cho hành động giao tiếp.
Nghĩa khác
- phân loại text
- xếp loại văn bản
- phân loại nội dung
- phân loại văn chương