Textilindustrien
Nghĩa tiếng Việt: ngành công nghiệp dệt may
Phát âm (IPA): [tɛksˈtiːlʔɪndʊsˌtʁiːən]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Textilindustrien
Ví dụ
- Die Textilindustrien beider Länder arbeiten seit vielen Jahren eng zusammen. — Các ngành công nghiệp dệt may của cả hai quốc gia đã hợp tác chặt chẽ trong nhiều năm.
Nghĩa khác
- công nghiệp dệt
- công nghiệp vải
- ngành dệt may