Textfunktion
Nghĩa tiếng Việt: chức năng văn bản
Phát âm (IPA): [ˈtɛkstfʊŋkˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Textfunktion
Số nhiều: die Textfunktionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Textfunktion | Textfunktionen |
| Akkusativ | Textfunktion | Textfunktionen |
| Dativ | Textfunktion | Textfunktionen |
| Genitiv | Textfunktion | Textfunktionen |
Ví dụ
- Die Textfunktion ist die Mitteilungsabsicht, wegen der jemand einen Text hervorbringt. Die Klassifikation der Textfunktionen lehnt sich an die der Sprechakte an. Viele Texte verwirklichen nicht nur eine Textfunktion. — Chức năng văn bản là ý định thông báo, vì đó mà ai đó tạo ra một văn bản. Việc phân loại chức năng văn bản dựa theo phân loại của các hành vi ngôn ngữ. Nhiều văn bản không chỉ hiện thực hóa một chức năng văn bản duy nhất.
Nghĩa khác
- tính năng văn bản
- hàm văn bản
- chức năng của văn bản
- chức năng text