Textexemplar
Nghĩa tiếng Việt: bản văn bản
Phát âm (IPA): [ˈtɛkstʔɛksɛmˌplaːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Textexemplar
Số nhiều: die Textexemplare
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Textexemplar | Textexemplare |
| Akkusativ | Textexemplar | Textexemplare |
| Dativ | Textexemplar | Textexemplaren |
| Genitiv | Textexemplars | Textexemplare |
Ví dụ
- Das gilt auch für »unmarkierte« Textexemplare, für Texte also, die weder durch Präsignale noch durch Indikatoren auf ein bestimmtes globales Textmuster »verweisen«. — “Điều đó cũng đúng với các bản văn ‘không đánh dấu’, tức là những văn bản không hề quy chiếu đến một khuôn mẫu văn bản toàn cục cụ thể, dù bằng tín hiệu trước hay bằng các chỉ dấu.”
- So einfach es im Einzelfall meist ist, einzelnen Textexemplaren solche Textsortenbezeichnungen zuzuordnen, so problematisch wird es, wenn wir nach linguistisch begründeten Bestimmungsmechanismen für Textsorten fragen. — “Trong từng trường hợp cụ thể, việc gán cho từng bản văn những tên gọi thể loại như vậy thường khá đơn giản; nhưng sẽ trở nên vấn đề khi chúng ta hỏi đến những cơ chế xác định có cơ sở ngôn ngữ học cho các thể loại văn bản.”
- Bei solchen Textsorten gehören verschiedene Textexemplare zu einer gemeinsamen Klasse, und die zugehörigen Texte stehen so in Verbindung miteinander. — “Với những thể loại văn bản như thế, các bản văn khác nhau thuộc về cùng một lớp chung, và các văn bản liên quan vì thế gắn kết với nhau.”
Nghĩa khác
- der einzelne Text als Vertreter einer Menge gleichartiger Texte, einer Textsorte