Texteigenschaft
Nghĩa tiếng Việt: thuộc tính văn bản
Phát âm (IPA): [ˈtɛkstˌʔaɪ̯ɡn̩ʃaft]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Texteigenschaft
Số nhiều: die Texteigenschaften
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Texteigenschaft | Texteigenschaften |
| Akkusativ | Texteigenschaft | Texteigenschaften |
| Dativ | Texteigenschaft | Texteigenschaften |
| Genitiv | Texteigenschaft | Texteigenschaften |
Ví dụ
- „Die Zeitung als primärer Erscheinungsort vieler Sprachglossen hat zweifellos auch eine ihrer wesentlichen Texteigenschaften mitbedingt: die Kürze.“ — Báo chí, với tư cách là nơi xuất hiện chủ yếu của nhiều bài tiểu phẩm ngôn ngữ, chắc chắn cũng góp phần định hình một trong những đặc tính văn bản thiết yếu của chúng: sự ngắn gọn.